deal out

/dil aʊt/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, trò chơi bài) không chia bài cho người sắp rời khỏi trò chơi.
    (transitive, card games) not to deal cards to someone who is leaving a game.
    Deal me out of this round: I have to make a phone call.
    Hãy loại tôi ra khỏi vòng này: Tôi phải gọi điện thoại.
  2. Phân phát hoặc phân phát (cái gì đó).
    To dole out or distribute (something).
🎬 Nghe “deal out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish