deal out
/dil aʊt/Động từ
- (chuyển tiếp, trò chơi bài) không chia bài cho người sắp rời khỏi trò chơi.(transitive, card games) not to deal cards to someone who is leaving a game.Deal me out of this round: I have to make a phone call.Hãy loại tôi ra khỏi vòng này: Tôi phải gọi điện thoại.
- Phân phát hoặc phân phát (cái gì đó).To dole out or distribute (something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deal out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish